se dépatouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự xoay xở, tự giải quyết (một tình huống khó khăn): "se dépatouiller" diễn tả hành động tự mình tìm cách thoát ra hoặc giải quyết một tình huống rắc rối, lúng túng mà không cần sự giúp đỡ đáng kể từ người khác. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
- Tự thoát ra, tự gỡ rối: Nghĩa này nhấn mạnh việc tự mình tìm lối ra khỏi một mớ hỗn độn, rối rắm (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Ví dụ sử dụng
- (Cuối cùng anh ấy đã tự xoay xở giải quyết vấn đề máy tính một mình.)
- (Đừng lo cho cô ấy, cô ấy biết cách tự giải quyết trong bất kỳ tình huống nào.)
- (Làm thế nào cậu tự xoay xở được khi không có hộ chiếu?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dépatouiller avec quelque chose": Xoay xở, vật lộn với một thứ gì đó khó khăn.
- Il se dépatouille avec son français, mais il progresse. (Anh ấy vật lộn với tiếng Pháp, nhưng đang tiến bộ.)
- "Se dépatouiller de quelque chose": Thoát ra khỏi, gỡ mình ra khỏi một thứ gì đó phiền phức.
- Elle a réussi à se dépatouiller de cette histoire compliquée. (Cô ấy đã thành công thoát ra khỏi chuyện rắc rối đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépatouiller (v.t, thân mật): Gỡ rối, làm cho hết rối (thường dùng cho vật).
- dépatouiller une pelote de laine (gỡ một cuộn len bị rối)
- Se débrouiller (v.pr): Tự xoay xở. (Từ đồng nghĩa gần nhất, ít suồng sã hơn "se dépatouiller").
- Se dépêtrer (v.pr): Tự gỡ mình ra, thoát khỏi (một tình huống khó khăn). (Mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
- Se débrouiller: Tự xoay xở, tự giải quyết.
- S'en sortir: Tự thoát ra, tự giải quyết được.
- Trouver une solution: Tìm ra giải pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "se dépatouiller".
tự động từ
- (thân mật) thoát khỏi vũng lầy
- (nghĩa bóng) tự giải nguy; xoay xở